làm dáng

Học thuật
Thân thiện
làm dáng

Cô gái đang làm dáng trước gương.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Làm cho hình thức bên ngoài trở nên đẹp hơn: Hành động trang điểm, chải chuốt hoặc những điệu bộ, cử chỉ để tạo vẻ ngoài hấp dẫn, ưa nhìn.
    • Tỏ ra điệu đàng, kiểu cách: Hành động phần cố ý, phô trương vẻ bề ngoài để thu hút sự chú ý.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • ấy thích ngồi trước gương để làm dáng.
    • Đừng làm dáng quá, chúng ta chỉ đi chợ thôi .
    • Mấy đứa trẻ thấy máy ảnh bắt đầu làm dáng ngay.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "làm dáng làm điệu": Cụm từ nhấn mạnh việc tỏ ra kiểu cách, điệu bộ quá mức.

    • ta lúc nào cũng làm dáng làm điệu trước mặt mọi người.
  • "thích làm dáng": Tính cách hay thói quen thích chăm chút, phô trương vẻ ngoài.

    • Tính thích làm dáng từ rồi.
Biến thể từ gần giống
  • Chải chuốt (đg): Chăm chút, sửa sang cho gọn gàng, đẹp đẽ (thường về đầu tóc, quần áo).
  • Trang điểm (đg): Dùng mỹ phẩm để làm đẹp cho khuôn mặt.
  • Điệu đàng (t, đg): dáng vẻ, cử chỉ ý tứ, kiểu cách (thường hàm ý hơi màu mè).
Từ đồng nghĩa
  • Làm đẹp: Làm cho bản thân trở nên đẹp hơn.
  • Làm bộ làm tịch: Tỏ ra bộ dạng, điệu bộ (thường mang nghĩa tiêu cực hơn).
Từ trái nghĩa
  • Xuề xòa: Qua loa, không chú trọng đến hình thức bên ngoài.
  • Luộm thuộm: Không gọn gàng, thiếu chăm chút.
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
  • "Làm dáng hơn làm thật": Thành ngữ chê trách người chỉ chú trọng đến vẻ bề ngoài hào nhoáng hơn giá trị thực chất, việc làm thực tế.
    • Anh ta cứ làm dáng hơn làm thật, nên chẳng ai tin tưởng.
làm dáng

Cô gái đang làm dáng trước gương.

  1. đg. Làm cho hình thức bên ngoài trở nên đẹp hơn (bằng trang điểm, chải chuốt hay điệu bộ). Một gái thích làm dáng. Làm dáng cho con.